Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Østergaard
🌍 Denmark · 🎂 27 tuổi · 📏 172 · ⚖️ 64
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Denmark W | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.32 |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Denmark W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Denmark W | 6 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | Växjö W | 26 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.63 |
CLB hiện tại: Denmark W