Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Anvegård
🌍 Sweden · 🎂 28 tuổi · 📏 167
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | Häcken W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu Nữ | Sweden W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Sweden W | 5 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | Häcken W | 19 | 3 | 2 | 0🟨 0🟥 | 7.64 |
CLB hiện tại: Häcken W