Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Rybrink
🌍 Sweden · 🎂 27 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Damallsvenskan | Häcken W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu Nữ | Sweden W | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Sweden W | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Sweden W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| FA WSL | Tottenham Hotspur W | 9 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.60 |
CLB hiện tại: Häcken W