Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Falk
🌍 Sweden · 🎂 32 tuổi · 📏 171 · ⚖️ 66
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | Häcken W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Sweden W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Sweden W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.40 |
| Giao hữu Nữ | Sweden W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.40 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Sweden W | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | Häcken W | 23 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.00 |
| FA WSL | Liverpool W | 11 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.03 |
CLB hiện tại: Häcken W