Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Luik
🌍 Úc · 🎂 40 tuổi · 📏 166 · ⚖️ 55
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | Häcken W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | Häcken W | 16 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.00 |
CLB hiện tại: Häcken W