Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

F. Birkisdóttir
🌍 Iceland · 🎂 20 tuổi · 📏 178
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Úrvalsdeild Nữ | Valur W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Champions Giải Nữ | Häcken W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Iceland W | 6 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Iceland W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Iceland W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | Häcken W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.63 |
CLB hiện tại: Valur W