Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Gifu
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 2001 · 🏟️ Nagaragawa Stadium (31,000 chỗ) · 👔 HLV M. Kitano
Thống kê mùa giải
38
13
8
17
52
60
5
Phong độ: TBBTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | R. Haruna | Thủ môn | 21 |
| 31 | Serantes | Thủ môn | 36 |
| 79 | Junya Fujita | Hậu vệ | 18 |
| 40 | D. Hirase | Hậu vệ | 24 |
| 4 | K. Kai | Hậu vệ | 31 |
| 5 | S. Kato | Hậu vệ | 26 |
| 66 | Kim Yu-Geon | Hậu vệ | 19 |
| 26 | S. Ogushi | Hậu vệ | 23 |
| 23 | R. Toyama | Hậu vệ | 31 |
| 34 | Koki Yumine | Hậu vệ | 21 |
| 8 | D. Araki | Tiền vệ | 31 |
| 6 | A. Fukuta | Tiền vệ | 33 |
| 3 | K. Hagino | Tiền vệ | 25 |
| 85 | T. Hakozaki | Tiền vệ | 23 |
| 27 | K. Haneda | Tiền vệ | 28 |
| 10 | R. Kita | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Mun In-Ju | Tiền vệ | 26 |
| 9 | S. Nakamura | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Y. Oiji | Tiền vệ | 27 |
| 32 | H. Suzuki | Tiền vệ | 20 |
| 15 | N. Yamada | Tiền vệ | 35 |
| 99 | Fabio Azevedo | Tiền đạo | 26 |
| 39 | J. Izumisawa | Tiền đạo | 34 |
| 17 | R. Kawamoto | Tiền đạo | 24 |
| 19 | A. Matsumoto | Tiền đạo | 27 |
| 77 | Y. Yamaya | Tiền đạo | 25 |
| 21 | T. Yokoyama | Tiền đạo | 25 |
