Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Yamada
🌍 Nhật Bản · 🎂 35 tuổi · 📏 168 cm · ⚖️ 66 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J-Giải Cúp | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | FC Gifu | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.28 |
CLB hiện tại: FC Gifu
