Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kochi United
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 2016 · 🏟️ Kochi Haruno Athletic Stadium (25,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Akita
Thống kê mùa giải
38
10
8
20
40
60
8
Phong độ: BBBTBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 17 | K. Inose | Thủ môn | 25 |
| 99 | Yudai Murata | Thủ môn | 20 |
| 1 | R. Ono | Thủ môn | 24 |
| 22 | R. Fujimori | Hậu vệ | 25 |
| 5 | D. Fukagawa | Hậu vệ | 26 |
| 3 | K. Fukumiya | Hậu vệ | 27 |
| 88 | T. Hama | Hậu vệ | 29 |
| 30 | Yutaro Kato | Hậu vệ | 21 |
| 4 | D. Kobayashi | Hậu vệ | 26 |
| 16 | S. Kozuki | Hậu vệ | 25 |
| 23 | D. Matsumoto | Hậu vệ | 22 |
| 38 | R. Tadokoro | Hậu vệ | 19 |
| 26 | Kazutaka Asano | Tiền vệ | 22 |
| 76 | Y. Mikado | Tiền vệ | 38 |
| 11 | R. Miyoshi | Tiền vệ | 22 |
| 10 | T. Sasaki | Tiền vệ | 27 |
| 14 | G. Sekino | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Y. Takano | Tiền vệ | 25 |
| 73 | T. Tanaka | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Kakeru Aoto | Tiền đạo | 29 |
| 33 | H. Cho | Tiền đạo | 18 |
| 7 | A. Kanehara | Tiền đạo | 25 |
| 13 | A. Kawata | Tiền đạo | 33 |
| 28 | A. Nanamure | Tiền đạo | 20 |
| 9 | M. Shintani | Tiền đạo | 27 |
| 20 | R. Sugiyama | Tiền đạo | 25 |
