Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kamatamare Sanuki
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1956 · 🏟️ Pikara Stadium (30,099 chỗ) · 👔 HLV Kim Jong-Song
Thống kê mùa giải
38
10
8
20
41
57
7
Phong độ: BBTBBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Imamura | Thủ môn | 26 |
| 32 | K. Matsubara | Thủ môn | 21 |
| 23 | Chris Takahashi | Thủ môn | 24 |
| 39 | R. Harano | Hậu vệ | 18 |
| 3 | A. Ibayashi | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Lee Gi-San | Hậu vệ | 22 |
| 30 | Hideki Oka | Hậu vệ | 22 |
| 35 | S. Sagou | Hậu vệ | 23 |
| 40 | S. Takashima | Hậu vệ | 25 |
| 29 | K. Tao | Hậu vệ | 22 |
| 4 | S. Tsujioka | Hậu vệ | 22 |
| 7 | N. Eguchi | Tiền vệ | 33 |
| 14 | J. Ishikura | Tiền vệ | 22 |
| 15 | K. Iwamoto | Tiền vệ | 28 |
| 33 | S. Kawakami | Tiền vệ | 28 |
| 5 | M. Kokubun | Tiền vệ | 30 |
| 13 | T. Maekawa | Tiền vệ | 29 |
| 17 | K. Makiyama | Tiền vệ | 25 |
| 6 | S. Miyazaki | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Y. Mori | Tiền vệ | 30 |
| 60 | Y. Morikawa | Tiền vệ | 32 |
| 66 | S. Woo | Tiền vệ | 32 |
| 16 | Shuri Arita | Tiền đạo | 26 |
| 86 | H. Asada | Tiền đạo | 21 |
| 90 | Y. Goto | Tiền đạo | 32 |
| 77 | Y. Murakami | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Y. Ono | Tiền đạo | 30 |
| 11 | R. Sano | Tiền đạo | 21 |
| 24 | A. Ueno | Tiền đạo | 25 |
