Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kitakyushu
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1973 · 🏟️ Mikuni World Stadium (15,300 chỗ) · 👔 HLV K. Tasaka
Thống kê mùa giải
38
17
5
16
46
41
12
Phong độ: HTTTBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Ito | Thủ môn | 31 |
| 31 | K. Otani | Thủ môn | 36 |
| 41 | M. Sugimoto | Thủ môn | 24 |
| 39 | R. Taniguchi | Thủ môn | 23 |
| 30 | K. Fukumori | Hậu vệ | 31 |
| 4 | K. Hasegawa | Hậu vệ | 26 |
| 6 | K. Hoshi | Hậu vệ | 33 |
| 22 | J. Ikoma | Hậu vệ | 26 |
| 27 | R. Kamihashi | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Ryota Maeda | Hậu vệ | 22 |
| 16 | S. Maruyama | Hậu vệ | 26 |
| 2 | T. Narasaka | Hậu vệ | 23 |
| 96 | Y. Saitai | Hậu vệ | 31 |
| 7 | R. Hirahara | Tiền vệ | 22 |
| 24 | S. Hiramatsu | Tiền vệ | 27 |
| 14 | H. Izawa | Tiền vệ | 26 |
| 40 | R. Kanzawa | Tiền vệ | 20 |
| 13 | K. Kumasawa | Tiền vệ | 24 |
| 17 | R. Okano | Tiền vệ | 25 |
| 51 | Yutaro Sakashita | Tiền vệ | 18 |
| 66 | D. Takahashi | Tiền vệ | 26 |
| 19 | F. Yoshihara | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Yoshinaga | Tiền vệ | 23 |
| 9 | S. Kawabe | Tiền đạo | 29 |
| 29 | Koh Seung-Jin | Tiền đạo | 25 |
| 10 | R. Nagai | Tiền đạo | 34 |
| 25 | R. Tsubogo | Tiền đạo | 21 |
| 18 | M. Wade | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Sota Watanabe | Tiền đạo | 23 |
| 37 | K. Yoshida | Tiền đạo | 22 |