Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

F. Yoshihara
🌍 Nhật Bản · 🎂 19 tuổi · 📏 182 cm · ⚖️ 73 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | Kitakyushu | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.09 |
| J-Giải Cúp | Kitakyushu | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.21 |
CLB hiện tại: Kitakyushu