Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tochigi SC
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1953 · 🏟️ Kanseki Stadium (25,244 chỗ) · 👔 HLV S. Kobayashi
Thống kê mùa giải
38
17
7
14
42
36
15
Phong độ: TBTBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Kawata | Thủ môn | 31 |
| 21 | R. Sakuraba | Thủ môn | 26 |
| 31 | Shuhei Shikano | Thủ môn | 26 |
| 6 | K. Abe | Hậu vệ | 26 |
| 13 | R. Higashi | Hậu vệ | 21 |
| 37 | Y. Kimura | Hậu vệ | 23 |
| 24 | Ryusei Tabata | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Tomoki Tabata | Hậu vệ | 21 |
| 88 | K. Uchida | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Y. Yanagi | Hậu vệ | 31 |
| 11 | T. Aoshima | Tiền vệ | 24 |
| 15 | T. Myogan | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Taishi Nagai | Tiền vệ | 22 |
| 81 | K. Nakano | Tiền vệ | 29 |
| 34 | R. Osako | Tiền vệ | 21 |
| 13 | K. Osone | Tiền vệ | 26 |
| 80 | K. Otabor | Tiền vệ | 23 |
| 4 | S. Sato | Tiền vệ | 32 |
| 17 | K. Sugimori | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Haruki Tsutsumi | Tiền vệ | 22 |
| 39 | K. Yagi | Tiền vệ | 23 |
| 47 | H. Yoshino | Tiền vệ | 23 |
| 10 | T. Igarashi | Tiền đạo | 22 |
| 7 | R. Kawana | Tiền đạo | 23 |
| 41 | J. Nakamura | Tiền đạo | 22 |
| 19 | H. Shoji | Tiền đạo | 23 |
| 88 | T. Yamaguchi | Tiền đạo | 19 |
| 29 | K. Yano | Tiền đạo | 41 |
