Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Blaublitz Akita
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Soyu Stadium (20,125 chỗ) · 👔 HLV K. Yoshida
Thống kê mùa giải
38
11
10
17
43
59
9
Phong độ: HHBHBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | C. Hill | Thủ môn | 23 |
| 47 | T. Horiuchi | Thủ môn | 19 |
| 1 | G. Yamada | Thủ môn | 31 |
| 23 | S. Yatagai | Thủ môn | 27 |
| 32 | T. Hasegawa | Hậu vệ | 27 |
| 71 | H. Hatahashi | Hậu vệ | 23 |
| 3 | R. Iizumi | Hậu vệ | 30 |
| 31 | R. Ishida | Hậu vệ | 24 |
| 5 | K. Nagai | Hậu vệ | 27 |
| 52 | M. Nishimura | Hậu vệ | 23 |
| 17 | T. Nonomura | Hậu vệ | 27 |
| 4 | J. Okano | Hậu vệ | 28 |
| 2 | R. Okazaki | Hậu vệ | 33 |
| 22 | H. Takahashi | Hậu vệ | 27 |
| 66 | K. Doi | Tiền vệ | 23 |
| 25 | T. Fujiyama | Tiền vệ | 31 |
| 27 | T. Iwai | Tiền vệ | 23 |
| 7 | T. Mizutani | Tiền vệ | 29 |
| 6 | H. Morooka | Tiền vệ | 28 |
| 77 | Y. Nakano | Tiền vệ | 32 |
| 10 | D. Sato | Tiền vệ | 26 |
| 16 | M. Yoshioka | Tiền vệ | 30 |
| 13 | S. Aihara | Tiền đạo | 29 |
| 18 | K. Handa | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Ryota Nakamura | Tiền đạo | 34 |
| 14 | R. Ōishi | Tiền đạo | 28 |
| 11 | K. Sagawa | Tiền đạo | 25 |
| 13 | R. Saito | Tiền đạo | 32 |
| 34 | H. Suzuki | Tiền đạo | 21 |
| 8 | K. Umeda | Tiền đạo | 28 |