Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tochigi City
🌍 Nhật Bản · 🏟️ City Football Station (1,000 chỗ) · 👔 HLV N. Imaya
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Harada | Thủ môn | 39 |
| 21 | Kim Jin-Hyeon | Thủ môn | 38 |
| 16 | J. Kodama | Thủ môn | 28 |
| 17 | T. Chinen | Hậu vệ | 28 |
| 33 | T. Inui | Hậu vệ | 29 |
| 42 | M. Jonjić | Hậu vệ | 34 |
| 32 | Y. Koike | Hậu vệ | 29 |
| 28 | K. Konishi | Hậu vệ | 23 |
| 22 | H. Suzuki | Hậu vệ | 25 |
| 48 | H. Teruyama | Hậu vệ | 25 |
| 6 | J. Caletti | Tiền vệ | 27 |
| 18 | M. Kato | Tiền vệ | 34 |
| 19 | D. Moberg Karlsson | Tiền vệ | 31 |
| 7 | T. Mori | Tiền vệ | 28 |
| 24 | K. Nishiya | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Y. Okaniwa | Tiền vệ | 30 |
| 20 | Pedro Augusto | Tiền vệ | 28 |
| 26 | S. Utsugi | Tiền vệ | 29 |
| 99 | M. Hiraoka | Tiền đạo | 30 |
| 88 | Y. Masukake | Tiền đạo | 22 |
| 5 | R. Okui | Tiền đạo | 35 |
| 13 | T. Oshima | Tiền đạo | 25 |
| 31 | A. Simmons | Tiền đạo | 22 |
| 9 | M. Suzuki | Tiền đạo | 31 |
| 77 | P. J. Tanaka | Tiền đạo | 31 |
| 39 | B. Vásquez | Tiền đạo | 25 |
| 8 | K. Yamashita | Tiền đạo | 29 |
| 23 | A. Yoshida | Tiền đạo | 26 |
