Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cerezo Osaka
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1957 · 🏟️ Yodoko Sakura Stadium (24,481 chỗ) · 👔 HLV Levir Culpi
Thống kê mùa giải
38
14
10
14
60
57
5
Phong độ: BBBTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | K. Abe | Thủ môn | 28 |
| 23 | Kosuke Nakamura | Thủ môn | 30 |
| 43 | E. Chimeziekai | Hậu vệ | 16 |
| 27 | Dion-Johan Cools | Hậu vệ | 29 |
| 44 | S. Hatanaka | Hậu vệ | 30 |
| 4 | R. Inoue | Hậu vệ | 28 |
| 2 | T. Nakamura | Hậu vệ | 24 |
| 6 | K. Noborizato | Hậu vệ | 35 |
| 66 | A. Ohata | Hậu vệ | 24 |
| 16 | H. Okuda | Hậu vệ | 24 |
| 8 | S. Kagawa | Tiền vệ | 36 |
| 5 | H. Kida | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Y. Komi | Tiền vệ | 23 |
| 26 | Eiji Kubo | Tiền vệ | 18 |
| 48 | M. Shibayama | Tiền vệ | 23 |
| 10 | S. Tanaka | Tiền vệ | 28 |
| 7 | S. Uejo | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Y. Yokoyama | Tiền vệ | 20 |
| 17 | R. Sakata | Tiền đạo | 21 |
| 9 | S. Sakuragawa | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Thiago Andrade | Tiền đạo | 25 |