Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nagoya Grampus
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1939 · 🏟️ Toyota Stadium (45,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Kazama
Thống kê mùa giải
38
11
10
17
44
56
8
Phong độ: HBTHBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | Hiroaki Hagi | Thủ môn | 18 |
| 35 | A. Pisano | Thủ môn | 19 |
| 1 | D. Schmidt | Thủ môn | 33 |
| 16 | Y. Takeda | Thủ môn | 38 |
| 13 | H. Fujii | Hậu vệ | 25 |
| 70 | T. Hara | Hậu vệ | 27 |
| 37 | Harumu Kubo | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Y. Nogami | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Y. Sato | Hậu vệ | 27 |
| 55 | S. Tokumoto | Hậu vệ | 30 |
| 9 | Y. Asano | Tiền vệ | 28 |
| 15 | S. Inagaki | Tiền vệ | 34 |
| 7 | R. Izumi | Tiền vệ | 32 |
| 33 | T. Kikuchi | Tiền vệ | 26 |
| 19 | H. Koda | Tiền vệ | 22 |
| 14 | T. Morishima | Tiền vệ | 28 |
| 27 | K. Nakayama | Tiền vệ | 29 |
| 41 | M. Ono | Tiền vệ | 29 |
| 30 | S. Sugiura | Tiền vệ | 19 |
| 31 | T. Takamine | Tiền vệ | 28 |
| 17 | T. Uchida | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Y. Kimura | Tiền đạo | 24 |
| 25 | Marcus Vinicius | Tiền đạo | 27 |
| 18 | K. Nagai | Tiền đạo | 36 |
| 11 | Y. Yamagishi | Tiền đạo | 32 |