Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Borussia Dortmund
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ SIGNAL IDUNA PARK (81,365 chỗ) · 👔 HLV N. Kovač
Thống kê mùa giải
34
22
7
5
70
34
15
Phong độ: TTBBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | P. Drewes | Thủ môn | 32 |
| 1 | G. Kobel | Thủ môn | 28 |
| 33 | A. Meyer | Thủ môn | 34 |
| 31 | S. Ostrzinski | Thủ môn | 22 |
| 3 | W. Anton | Hậu vệ | 29 |
| 47 | Elias Benkara | Hậu vệ | 18 |
| 5 | R. Bensebaïni | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Yan Couto | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Kouakou Joane Gadou | Hậu vệ | 18 |
| 42 | Almugera Raouf Mohammed Kabar | Hậu vệ | 19 |
| 39 | F. Mané | Hậu vệ | 20 |
| 49 | L. Reggiani | Hậu vệ | 17 |
| 26 | J. Ryerson | Hậu vệ | 28 |
| 4 | N. Schlotterbeck | Hậu vệ | 26 |
| 46 | A. Azhil | Tiền vệ | 24 |
| 7 | J. Bellingham | Tiền vệ | 20 |
| 23 | E. Can | Tiền vệ | 31 |
| 17 | C. Chukwuemeka | Tiền vệ | 22 |
| 40 | S. Inacio | Tiền vệ | 17 |
| 53 | J. Lerma | Tiền vệ | 17 |
| 8 | F. Nmecha | Tiền vệ | 25 |
| 20 | M. Sabitzer | Tiền vệ | 31 |
| 24 | D. Svensson | Tiền vệ | 23 |
| 36 | T. Yamamoto | Tiền vệ | 18 |
| 41 | M. Albert | Tiền đạo | 16 |
| 14 | M. Beier | Tiền đạo | 23 |
| 9 | S. Guirassy | Tiền đạo | 29 |
| 21 | Fábio Silva | Tiền đạo | 23 |