Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Biwako Shiga
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ Nunobiki Higashiomi Stadium (5,000 chỗ) · 👔 HLV A. Teramine
Thống kê mùa giải
2
1
1
0
4
3
0
Phong độ: TH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Ito | Thủ môn | 29 |
| 31 | S. Kasahara | Thủ môn | 36 |
| 21 | M. Kushibiki | Thủ môn | 32 |
| 41 | Yuki Motoyoshi | Thủ môn | 33 |
| 44 | S. Fujitani | Hậu vệ | 28 |
| 2 | S. Hirai | Hậu vệ | 23 |
| 4 | K. Ide | Hậu vệ | 24 |
| 13 | R. Koizumi | Hậu vệ | 31 |
| 36 | T. Maekawa | Hậu vệ | 26 |
| 3 | M. Miyagi | Hậu vệ | 35 |
| 5 | T. Nishiyama | Hậu vệ | 26 |
| 55 | K. Onodera | Hậu vệ | 28 |
| 26 | S. Tsunoda | Hậu vệ | 29 |
| 77 | S. Hojo | Tiền vệ | 24 |
| 17 | R. Kinoshita | Tiền vệ | 23 |
| 7 | K. Kubota | Tiền vệ | 29 |
| 35 | T. Minami | Tiền vệ | 23 |
| 8 | K. Nakamura | Tiền vệ | 28 |
| 14 | T. Shiraishi | Tiền vệ | 32 |
| 16 | S. Suzuki | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Y. Tabei | Tiền vệ | 26 |
| 23 | S. Tatsuta | Tiền vệ | 27 |
| 32 | G. Umiguchi | Tiền vệ | 29 |
| 6 | T. Yakushinji | Tiền vệ | 27 |
| 18 | S. Akiyama | Tiền đạo | 26 |
| 29 | T. Hino | Tiền đạo | 28 |
| 10 | T. Hitomi | Tiền đạo | 28 |
| 15 | T. Kikushima | Tiền đạo | 32 |
| 11 | K. Miyake | Tiền đạo | 28 |
| 9 | H. Morimoto | Tiền đạo | 28 |
| 99 | Hiryu Okuda | Tiền đạo | 24 |
| 24 | F. Romero | Tiền đạo | 38 |
