Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Matsumoto Yamaga
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Sunpro Alwin Stadium (20,336 chỗ) · 👔 HLV M. Shimoda
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | J. H. Kim | Thủ môn | 19 |
| 31 | M. Kobayashi | Thủ môn | 20 |
| 23 | R. Koma | Thủ môn | 25 |
| 21 | M. Tomizawa | Thủ môn | 32 |
| 43 | K. Kaneko | Hậu vệ | 22 |
| 44 | To-bin Lee | Hậu vệ | 22 |
| 16 | T. Miyabe | Hậu vệ | 27 |
| 49 | Kei Murakami | Hậu vệ | 18 |
| 27 | J. Ninomiya | Hậu vệ | 22 |
| 2 | I. Oda | Hậu vệ | 27 |
| 24 | D. Ogawa | Hậu vệ | 34 |
| 25 | T. Shirai | Hậu vệ | 28 |
| 4 | S. Takahashi | Hậu vệ | 34 |
| 8 | Y. Fukazawa | Tiền vệ | 25 |
| 50 | Kyoya Hayakawa | Tiền vệ | 22 |
| 40 | D. Higuchi | Tiền vệ | 24 |
| 36 | G. Matsumura | Tiền vệ | 23 |
| 41 | K. Murakoshi | Tiền vệ | 24 |
| 18 | H. Ohashi | Tiền vệ | 29 |
| 20 | R. Shibuya | Tiền vệ | 22 |
| 46 | R. Yasunaga | Tiền vệ | 25 |
| 38 | K. Fujieda | Tiền đạo | 22 |
| 7 | R. Matsuoka | Tiền đạo | 27 |
| 22 | K. Saso | Tiền đạo | 26 |
| 30 | R. Sawazaki | Tiền đạo | 23 |
| 19 | S. Tanaka | Tiền đạo | 20 |
| 31 | N. Watanabe | Tiền đạo | 23 |