Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nara Club
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1991 · 🏟️ Konoike Athletic Stadium (30,600 chỗ) · 👔 HLV I. Nakata
Thống kê mùa giải
38
15
11
12
50
46
8
Phong độ: BTBHHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tatsuki Miyazawa | Thủ môn | 22 |
| 15 | S. Okada | Thủ môn | 29 |
| 96 | M. Vito | Thủ môn | 29 |
| 22 | K. Ikoma | Hậu vệ | 27 |
| 27 | M. Nakayama | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Y. Okuda | Hậu vệ | 28 |
| 33 | H. Sato | Hậu vệ | 22 |
| 5 | D. Suzuki | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Kakeru Takahata | Hậu vệ | 22 |
| 8 | A. Yoshida | Hậu vệ | 25 |
| 40 | Y. Yoshimura | Hậu vệ | 29 |
| 77 | N. Chaiman | Tiền vệ | 19 |
| 29 | Seren Ichimura | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Y. Kunitake | Tiền vệ | 19 |
| 10 | R. Morita | Tiền vệ | 23 |
| 47 | Dayo Olasunkanmi | Tiền vệ | 18 |
| 11 | R. Sato | Tiền vệ | 28 |
| 7 | R. Tamura | Tiền vệ | 30 |
| 21 | R. Tomizu | Tiền vệ | 23 |
| 54 | S. Kawasaki | Tiền đạo | 24 |
| 14 | S. Mochizuki | Tiền đạo | 24 |
| 42 | T. Okazaki | Tiền đạo | 23 |
| 77 | S. Ponsan | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Tomoya Sekiguchi | Tiền đạo | 18 |
| 17 | S. Tamura | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Y. Togashi | Tiền đạo | 30 |
