Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fukushima United
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1977 · 🏟️ TOHO Stadium (21,000 chỗ) · 👔 HLV N. Sanenobu
Thống kê mùa giải
38
16
8
14
60
67
6
Phong độ: BTBBTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | S. Anzai | Thủ môn | 25 |
| 78 | Jung Sung-Ryong | Thủ môn | 40 |
| 1 | T. Ueda | Thủ môn | 29 |
| 22 | K. Yoshimaru | Thủ môn | 29 |
| 23 | T. Anzai | Hậu vệ | 29 |
| 21 | D. Choi | Hậu vệ | 21 |
| 17 | T. Fujitani | Hậu vệ | 30 |
| 24 | T. Hono | Hậu vệ | 21 |
| 15 | H. Nam | Hậu vệ | 21 |
| 27 | S. Nozue | Hậu vệ | 25 |
| 37 | Naru Sasaki | Hậu vệ | 22 |
| 5 | H. Toma | Hậu vệ | 23 |
| 7 | K. Ashibe | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Jiro Fujita | Tiền vệ | 22 |
| 10 | T. Harigaya | Tiền vệ | 27 |
| 20 | S. Izumi | Tiền vệ | 22 |
| 14 | T. Nakamura | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Y. Okada | Tiền vệ | 29 |
| 44 | K. Okuda | Tiền vệ | 31 |
| 26 | K. Tanaka | Tiền vệ | 22 |
| 6 | U. Uehata | Tiền vệ | 27 |
| 40 | H. Higuchi | Tiền đạo | 33 |
| 18 | R. Ishii | Tiền đạo | 23 |
| 9 | K. Shimizu | Tiền đạo | 24 |
