Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

T. Harigaya
🌍 Nhật Bản · 🎂 27 tuổi · 📏 166 cm · ⚖️ 56 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J-Giải Cúp | Fukushima United | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Fukushima United | 21 | 0 | 3 | 2🟨 0🟥 | 7.16 |
CLB hiện tại: Fukushima United
