Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Ryukyu
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Tapic Kenso Hiyagon Stadium (10,189 chỗ) · 👔 HLV Nacho Fernández
Thống kê mùa giải
38
10
10
18
41
57
7
Phong độ: BTBHBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | K. Kawashima | Thủ môn | 26 |
| 33 | Rui Miyamoto | Thủ môn | 21 |
| 1 | H. Sato | Thủ môn | 27 |
| 15 | R. Araki | Hậu vệ | 25 |
| 35 | K. Chiba | Hậu vệ | 40 |
| 4 | H. Fujiharu | Hậu vệ | 37 |
| 27 | Y. Funabashi | Hậu vệ | 28 |
| 22 | K. Kamiya | Hậu vệ | 28 |
| 3 | S. Kikuchi | Hậu vệ | 22 |
| 14 | J. Suzuki | Hậu vệ | 29 |
| 8 | H. Horiuchi | Tiền vệ | 29 |
| 46 | R. Ikeda | Tiền vệ | 28 |
| 11 | T. Ishiura | Tiền vệ | 24 |
| 13 | S. Iwamoto | Tiền vệ | 24 |
| 5 | M. Kamara | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Y. Kato | Tiền vệ | 24 |
| 7 | S. Motegi | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Y. Tomidokoro | Tiền vệ | 35 |
| 28 | J. Tsuha | Tiền vệ | 20 |
| 29 | H. Yoshida | Tiền vệ | 22 |
| 9 | H. Asakawa | Tiền đạo | 30 |
| 39 | A. Ihara | Tiền đạo | 24 |
| 26 | C. Jennings | Tiền đạo | 28 |
| 19 | M. Sato | Tiền đạo | 25 |
| 23 | K. Sota | Tiền đạo | 25 |
| 89 | D. Takagi | Tiền đạo | 30 |
| 27 | Toshikazu Teruuchi | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Yosuke Ueno | Tiền đạo | 27 |
