Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Y. Tomidokoro
🌍 Nhật Bản · 🎂 35 tuổi · 📏 175 cm · ⚖️ 70 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J-Giải Cúp | FC Ryukyu | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | FC Ryukyu | 19 | 4 | 2 | 2🟨 0🟥 | 7.00 |
CLB hiện tại: FC Ryukyu
