Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yokohama FC
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium (15,440 chỗ) · 👔 HLV H. Nakata
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Rubén Blanco | Thủ môn | 30 |
| 21 | A. Ichikawa | Thủ môn | 27 |
| 42 | R. Ishii | Thủ môn | 25 |
| 24 | Jui Hata | Hậu vệ | 18 |
| 5 | K. Hosoi | Hậu vệ | 22 |
| 16 | M. Ito | Hậu vệ | 33 |
| 22 | K. Iwatake | Hậu vệ | 29 |
| 28 | K. Kumakura | Hậu vệ | 23 |
| 25 | S. Mukai | Hậu vệ | 22 |
| 48 | K. Shimbo | Hậu vệ | 23 |
| 19 | H. Sugita | Hậu vệ | 21 |
| 3 | J. Suzuki | Hậu vệ | 29 |
| 39 | T. Endo | Tiền vệ | 23 |
| 46 | Y. Fukuoka | Tiền vệ | 18 |
| 78 | R. Iwasaki | Tiền vệ | 18 |
| 8 | H. Ogura | Tiền vệ | 24 |
| 28 | T. Shimamura | Tiền vệ | 26 |
| 77 | L. Takae | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Hayase Takashio | Tiền vệ | 21 |
| 35 | K. Uda | Tiền vệ | 21 |
| 7 | K. Yamada | Tiền vệ | 26 |
| 26 | A. Yokoyama | Tiền vệ | 28 |
| 90 | Adaílton | Tiền đạo | 35 |
| 10 | João Paulo | Tiền đạo | 29 |
| 49 | N. Komazawa | Tiền đạo | 23 |
| 13 | R. Kubota | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Lukian | Tiền đạo | 34 |
| 23 | K. Maeda | Tiền đạo | 18 |
| 18 | K. Mori | Tiền đạo | 25 |
| 20 | T. Murata | Tiền đạo | 25 |
| 17 | K. Muroi | Tiền đạo | 25 |