Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Omiya Ardija
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ NACK5 Stadium (15,491 chỗ) · 👔 HLV T. Nagasawa
Thống kê mùa giải
39
18
9
12
63
43
15
Phong độ: TTHTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | T. Glover | Thủ môn | 28 |
| 1 | T. Kasahara | Thủ môn | 37 |
| 40 | K. Shimura | Thủ môn | 29 |
| 50 | M. Wakabayashi | Thủ môn | 22 |
| 5 | Gabriel | Hậu vệ | 30 |
| 3 | H. Kato | Hậu vệ | 24 |
| 44 | S. Kidera | Hậu vệ | 17 |
| 25 | Y. Kumada | Hậu vệ | 16 |
| 22 | R. Motegi | Hậu vệ | 29 |
| 34 | Y. Murakami | Hậu vệ | 23 |
| 88 | R. Nishio | Hậu vệ | 24 |
| 37 | K. Sekiguchi | Hậu vệ | 24 |
| 33 | T. Wada | Hậu vệ | 35 |
| 20 | H. Hidaka | Tiền vệ | 18 |
| 6 | T. Ishikawa | Tiền vệ | 34 |
| 14 | T. Izumi | Tiền vệ | 25 |
| 17 | T. Kanda | Tiền vệ | 17 |
| 43 | Y. Kobayashi | Tiền vệ | 17 |
| 7 | M. Kojima | Tiền vệ | 29 |
| 27 | T. Matsui | Tiền vệ | 22 |
| 15 | K. Nakayama | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Caprini | Tiền đạo | 28 |
| 14 | K. Fujii | Tiền đạo | 24 |
| 48 | M. Isozaki | Tiền đạo | 20 |
| 8 | Kaua Diniz | Tiền đạo | 17 |
| 49 | J. McGhee | Tiền đạo | 16 |
| 10 | S. Mueanta | Tiền đạo | 23 |
| 23 | K. Sugimoto | Tiền đạo | 33 |
| 90 | O. Sunday | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Y. Toyokawa | Tiền đạo | 31 |
| 45 | O. Yamamoto | Tiền đạo | 21 |