Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gainare Tottori
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Axis Bird Stadium (16,033 chỗ) · 👔 HLV R. Morioka
Thống kê mùa giải
38
15
6
17
44
49
10
Phong độ: TBBTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 88 | A. Burns | Thủ môn | 22 |
| 47 | Ryo Momoi | Thủ môn | 22 |
| 1 | Y. Terasawa | Thủ môn | 32 |
| 18 | Ryo Arai | Hậu vệ | 22 |
| 77 | S. Hashimoto | Hậu vệ | 22 |
| 34 | S. Jong | Hậu vệ | 22 |
| 14 | T. Kawamura | Hậu vệ | 25 |
| 66 | Min Moon | Hậu vệ | 21 |
| 4 | S. Nikaido | Hậu vệ | 25 |
| 3 | S. T. Nozawa Van Eerden | Hậu vệ | 21 |
| 6 | H. Nukui | Hậu vệ | 29 |
| 55 | H. Oshima | Hậu vệ | 25 |
| 2 | I. Fujita | Tiền vệ | 26 |
| 27 | K. Hombo | Tiền vệ | 22 |
| 42 | M. Kaneura | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Tatsuya Kiuchi | Tiền vệ | 23 |
| 7 | H. Ozawa | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Yusaku Tasei | Tiền vệ | 22 |
| 21 | S. Yajima | Tiền vệ | 31 |
| 72 | Won-jun Cha | Tiền đạo | 19 |
| 23 | K. Dadzie | Tiền đạo | 24 |
| 35 | Yuto Hasegawa | Tiền đạo | 18 |
| 24 | K. Hoshi | Tiền đạo | 22 |
| 10 | N. Miki | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Daiki Shinoda | Tiền đạo | 22 |
| 8 | A. Tojo | Tiền đạo | 25 |
| 19 | S. Yamamoto | Tiền đạo | 21 |
| 22 | I. Yoshida | Tiền đạo | 28 |