Câu lạc bộ bóng đá

Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gainare Tottori

🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Axis Bird Stadium (16,033 chỗ) · 👔 HLV R. Morioka

Thống kê mùa giải

38
15
6
17
44
49
10
Phong độ: TBBTTTBT

Kết quả gần đây

06/06FC Gifu1 – 1Gainare TottoriJ2/J3 Giải
31/05Kanazawa1 – 3Gainare TottoriJ2/J3 Giải
24/05Gainare Tottori0 – 0Oita TrinitaJ2/J3 Giải
17/05FC Ryukyu1 – 3Gainare TottoriJ2/J3 Giải
13/05Gainare Tottori3 – 2Biwako ShigaJ2/J3 Giải

Trận sắp tới

08/08Gainare Tottori17:00OsakaJ3 Giải
16/08Ehime FC17:00Gainare TottoriJ3 Giải
22/08Gainare Tottori17:00Fukushima UnitedJ3 Giải
30/08Biwako Shiga16:30Gainare TottoriJ3 Giải
02/09Gainare Tottori17:00Omiya ArdijaJ-Giải Cúp

Đội hình

#Cầu thủVị tríTuổi
88A. BurnsThủ môn22
47Ryo MomoiThủ môn22
1Y. TerasawaThủ môn32
18Ryo AraiHậu vệ22
77S. HashimotoHậu vệ22
34S. JongHậu vệ22
14T. KawamuraHậu vệ25
66Min MoonHậu vệ21
4S. NikaidoHậu vệ25
3S. T. Nozawa Van EerdenHậu vệ21
6H. NukuiHậu vệ29
55H. OshimaHậu vệ25
2I. FujitaTiền vệ26
27K. HomboTiền vệ22
42M. KaneuraTiền vệ26
15Tatsuya KiuchiTiền vệ23
7H. OzawaTiền vệ26
16Yusaku TaseiTiền vệ22
21S. YajimaTiền vệ31
72Won-jun ChaTiền đạo19
23K. DadzieTiền đạo24
35Yuto HasegawaTiền đạo18
24K. HoshiTiền đạo22
10N. MikiTiền đạo24
9Daiki ShinodaTiền đạo22
8A. TojoTiền đạo25
19S. YamamotoTiền đạo21
22I. YoshidaTiền đạo28