Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Osaka
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1996 · 🏟️ Hanazono Rugby Stadium (26,544 chỗ) · 👔 HLV S. Tsukahara
Thống kê mùa giải
40
22
8
10
56
37
16
Phong độ: BTTHTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Jun-young Han | Thủ môn | 18 |
| 1 | H. Sugawara | Thủ môn | 30 |
| 23 | T. Akiyama | Hậu vệ | 31 |
| 66 | Y. Kim | Hậu vệ | 22 |
| 25 | Riku Kuwako | Hậu vệ | 22 |
| 13 | K. Mima | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Y. Minakuchi | Hậu vệ | 25 |
| 2 | K. Sakamoto | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Oki Sakimoto | Hậu vệ | 18 |
| 35 | K. Shin | Hậu vệ | 22 |
| 6 | S. Tachino | Hậu vệ | 32 |
| 16 | K. Tanaka | Hậu vệ | 35 |
| 4 | R. Yamashita | Hậu vệ | 25 |
| 15 | K. Fukui | Tiền vệ | 24 |
| 40 | R. Kawakami | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Hiroki Kimura | Tiền vệ | 22 |
| 19 | S. Masuda | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Y. Natsukawa | Tiền vệ | 24 |
| 41 | R. Nose | Tiền vệ | 25 |
| 14 | S. Sumida | Tiền vệ | 26 |
| 32 | Hiroto Toriyama | Tiền vệ | 17 |
| 11 | S. Tsutsumi | Tiền vệ | 24 |
| 7 | T. Kitsui | Tiền đạo | 32 |
| 10 | R. Kubo | Tiền đạo | 28 |
| 88 | K. Matsumoto | Tiền đạo | 31 |
| 9 | T. Shimada | Tiền đạo | 29 |
| 28 | T. Toya | Tiền đạo | 28 |
| 99 | Vinicius Souza | Tiền đạo | 22 |
| 27 | H. Wada | Tiền đạo | 24 |