Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ventforet Kofu
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ JIT Recycle Ink Stadium (15,853 chỗ) · 👔 HLV Y. Shinoda
Thống kê mùa giải
38
11
11
16
37
45
15
Phong độ: TBBHBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 97 | J. Higashi | Thủ môn | 23 |
| 1 | K. Kawata | Thủ môn | 38 |
| 33 | K. Yamauchi | Thủ môn | 26 |
| 5 | T. Ichinose | Hậu vệ | 23 |
| 2 | M. Inoue | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Y. Koide | Hậu vệ | 31 |
| 95 | Mendes | Hậu vệ | 30 |
| 3 | R. Nozawa | Hậu vệ | 27 |
| 24 | K. Sato | Hậu vệ | 23 |
| 4 | H. Yamamoto | Hậu vệ | 45 |
| 7 | S. Araki | Tiền vệ | 30 |
| 20 | H. Endo | Tiền vệ | 25 |
| 16 | K. Hayashida | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Y. Hiratsuka | Tiền vệ | 29 |
| 47 | T. Hosaka | Tiền vệ | 19 |
| 6 | I. Kobayashi | Tiền vệ | 29 |
| 11 | K. Kumakura | Tiền vệ | 23 |
| 26 | K. Sato | Tiền vệ | 35 |
| 15 | T. Yoneda | Tiền vệ | 22 |
| 96 | A. Kurokawa | Tiền đạo | 27 |
| 9 | K. Mitsuhira | Tiền đạo | 37 |
| 19 | H. Mizuno | Tiền đạo | 25 |
| 13 | Y. Murakami | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Y. Naito | Tiền đạo | 21 |
| 29 | K. Oshima | Tiền đạo | 29 |
| 23 | M. Staccioli | Tiền đạo | 22 |
| 27 | S. Takei | Tiền đạo | 27 |