Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Parceiro Nagano
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1990 · 🏟️ Minami Nagano Sports Park Stadium (15,491 chỗ) · 👔 HLV R. Takagi
Thống kê mùa giải
38
9
8
21
29
57
9
Phong độ: TBTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | K. Makino | Thủ môn | 23 |
| 1 | K. Tajiri | Thủ môn | 32 |
| 16 | K. Ishii | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Y. Ono | Hậu vệ | 29 |
| 32 | Yuto Ozaki | Hậu vệ | 22 |
| 2 | S. Sakai | Hậu vệ | 29 |
| 25 | K. Tanaka | Hậu vệ | 26 |
| 3 | K. Tomita | Hậu vệ | 29 |
| 13 | Y. Tsukegi | Hậu vệ | 31 |
| 24 | Zen Watanabe | Hậu vệ | 22 |
| 33 | K. Ando | Tiền vệ | 28 |
| 28 | K. Fujikawa | Tiền vệ | 27 |
| 6 | H. Hasegawa | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Y. Hasegawa | Tiền vệ | 29 |
| 15 | K. Higuchi | Tiền vệ | 24 |
| 19 | K. Ito | Tiền vệ | 24 |
| 8 | T. Kondo | Tiền vệ | 33 |
| 17 | K. Kutsuna | Tiền vệ | 28 |
| 77 | D. Morita | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Shunki Nakata | Tiền vệ | 23 |
| 30 | K. Nojima | Tiền vệ | 22 |
| 10 | R. Yamanaka | Tiền vệ | 26 |
| 22 | K. Yoshida | Tiền vệ | 22 |
| 20 | H. Kano | Tiền đạo | 23 |
| 46 | S. Koga | Tiền đạo | 27 |
| 9 | S. Osaki | Tiền đạo | 25 |
| 51 | S. Shimizu | Tiền đạo | 22 |
| 11 | K. Shin | Tiền đạo | 30 |
| 18 | S. Yoshizawa | Tiền đạo | 26 |