Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Thespakusatsu Gunma
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Shoda Shoyu Stadium (15,190 chỗ) · 👔 HLV K. Kudo
Thống kê mùa giải
38
12
10
16
56
59
10
Phong độ: BBTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 88 | Kim Je-hee | Thủ môn | 19 |
| 13 | I. Kondo | Thủ môn | 24 |
| 16 | K. Shiga | Thủ môn | 24 |
| 26 | R. Akimoto | Hậu vệ | 22 |
| 14 | K. Kikuchi | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Gun-il Kim | Hậu vệ | 23 |
| 30 | T. Koyanagi | Hậu vệ | 35 |
| 25 | R. Nakano | Hậu vệ | 20 |
| 43 | S. Nose | Hậu vệ | 22 |
| 22 | M. Nuki | Hậu vệ | 22 |
| 3 | R. Ohata | Hậu vệ | 28 |
| 20 | T. Shimokawa | Hậu vệ | 23 |
| 2 | R. Tagashira | Hậu vệ | 23 |
| 27 | R. Fujimura | Tiền vệ | 26 |
| 42 | Takatora Harada | Tiền vệ | 18 |
| 11 | T. Kagami | Tiền vệ | 26 |
| 8 | R. Kamigaki | Tiền vệ | 27 |
| 15 | K. Kazama | Tiền vệ | 34 |
| 38 | H. Konishi | Tiền vệ | 22 |
| 14 | S. Kotake | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Y. Nishimura | Tiền vệ | 26 |
| 33 | A. Sakurai | Tiền vệ | 22 |
| 37 | G. Sehata | Tiền vệ | 24 |
| 97 | Min-seob Song | Tiền vệ | 18 |
| 4 | T. Tamashiro | Tiền vệ | 24 |
| 6 | S. Yonehara | Tiền vệ | 27 |
| 17 | M. Hyakuda | Tiền đạo | 24 |
| 29 | Kosei Matsumoto | Tiền đạo | 22 |
| 18 | S. Tanaka | Tiền đạo | 24 |
| 99 | Ikhsan Fandi | Tiền đạo | 26 |