Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sagamihara
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 2008 · 🏟️ Sagamihara Gion Stadium (15,300 chỗ) · 👔 HLV T. Takagi
Thống kê mùa giải
38
13
11
14
38
50
11
Phong độ: BTTHTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Min-Ho | Thủ môn | 25 |
| 1 | M. Miura | Thủ môn | 29 |
| 22 | D. Sugimoto | Thủ môn | 32 |
| 18 | K. Miki | Hậu vệ | 32 |
| 4 | T. Shimakawa | Hậu vệ | 35 |
| 13 | M. Tokida | Hậu vệ | 28 |
| 2 | K. Watahiki | Hậu vệ | 27 |
| 14 | T. Ando | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Kosuke Kambe | Tiền vệ | 25 |
| 10 | R. Nakayama | Tiền vệ | 24 |
| 24 | R. Sugimoto | Tiền vệ | 22 |
| 17 | T. Takeuchi | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Y. Takusari | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Y. Tokunaga | Tiền vệ | 31 |
| 20 | Yuto Kawabata | Tiền đạo | 22 |
| 15 | T. Maeda | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Y. Muto | Tiền đạo | 37 |
| 14 | T. Phochai | Tiền đạo | 20 |
| 3 | K. Pytlik | Tiền đạo | 28 |
| 9 | K. Sasaki | Tiền đạo | 27 |