Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

T. Shimakawa
🌍 Nhật Bản · 🎂 35 tuổi · 📏 180 cm · ⚖️ 76 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J-Giải Cúp | Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Sagamihara | 21 | 0 | 0 | 4🟨 0🟥 | 6.94 |
CLB hiện tại: Sagamihara