Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Tokida
🌍 Nhật Bản · 🎂 28 tuổi · 📏 187 cm · ⚖️ 82 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | Matsumoto Yamaga | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J-Giải Cúp | Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Sagamihara | 18 | 1 | 0 | 4🟨 0🟥 | 7.16 |
CLB hiện tại: Matsumoto Yamaga