Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kanazawa
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1956 · 🏟️ Ishikawa Seibu Stadium (20,261 chỗ) · 👔 HLV A. Ito
Thống kê mùa giải
39
18
5
16
53
46
7
Phong độ: TTBBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | D. Goto | Thủ môn | 29 |
| 1 | Y. Shirai | Thủ môn | 37 |
| 31 | I. Ueda | Thủ môn | 24 |
| 3 | H. Hatao | Hậu vệ | 35 |
| 25 | M. Kojima | Hậu vệ | 27 |
| 55 | D. Matsumoto | Hậu vệ | 27 |
| 29 | K. Miyazaki | Hậu vệ | 22 |
| 16 | S. Mouri | Hậu vệ | 30 |
| 6 | K. Murata | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Hayate Nagakura | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Y. Nagamine | Hậu vệ | 25 |
| 71 | F. Sakurai | Hậu vệ | 25 |
| 27 | Haruka Suzuki | Hậu vệ | 22 |
| 38 | N. Yamamoto | Hậu vệ | 30 |
| 14 | T. Ishihara | Tiền vệ | 33 |
| 17 | T. Kato | Tiền vệ | 32 |
| 30 | K. Mochizuki | Tiền vệ | 19 |
| 26 | J. Murata | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Y. Nishiya | Tiền vệ | 32 |
| 33 | H. Okizaki | Tiền vệ | 24 |
| 18 | T. Osawa | Tiền vệ | 23 |
| 8 | K. Oyama | Tiền vệ | 30 |
| 28 | K. Sakakibara | Tiền vệ | 24 |
| 41 | S. Shimada | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Y. Shinomiya | Tiền vệ | 22 |
| 9 | K. Buwanika | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Patric | Tiền đạo | 38 |
| 11 | K. Sugiura | Tiền đạo | 36 |
