Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ehime FC
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ Ningineer Stadium (20,919 chỗ) · 👔 HLV N. Saneyoshi
Thống kê mùa giải
38
3
13
22
35
71
4
Phong độ: TBBBHBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | F. Shirasaka | Thủ môn | 29 |
| 1 | K. Tokushige | Thủ môn | 41 |
| 36 | S. Tsuji | Thủ môn | 28 |
| 49 | R. Abe | Hậu vệ | 24 |
| 37 | R. Ishio | Hậu vệ | 25 |
| 26 | K. Kanazawa | Hậu vệ | 22 |
| 5 | T. Kuroishi | Hậu vệ | 28 |
| 50 | K. Sugiyama | Hậu vệ | 27 |
| 3 | K. Yamahara | Hậu vệ | 25 |
| 38 | S. Hino | Tiền vệ | 23 |
| 99 | R. Kabayama | Tiền vệ | 23 |
| 70 | R. Maeda | Tiền vệ | 27 |
| 24 | K. Miyamoto | Tiền vệ | 29 |
| 39 | H. Muto | Tiền vệ | 22 |
| 14 | R. Saito | Tiền vệ | 22 |
| 57 | S. Semba | Tiền vệ | 16 |
| 22 | Y. Takemoto | Tiền vệ | 28 |
| 6 | M. Tanioka | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Y. Yamashita | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Y. Fujihara | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Y. Fujimoto | Tiền đạo | 31 |
| 27 | K. Funahashi | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Y. Taguchi | Tiền đạo | 24 |
| 48 | T. Yukutomo | Tiền đạo | 20 |