Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Montedio Yamagata
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1984 · 🏟️ ND Soft Stadium (20,772 chỗ) · 👔 HLV S. Watanabe
Thống kê mùa giải
38
15
8
15
58
54
7
Phong độ: TTHHTTHT
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Heward-Belle | Thủ môn | 28 |
| 1 | Ryusei Sato | Thủ môn | 22 |
| 45 | T. Shibuya | Thủ môn | 30 |
| 15 | A. Kawai | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Y. Kumamoto | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Lee Dong-Hee | Hậu vệ | 25 |
| 4 | K. Nishimura | Hậu vệ | 27 |
| 19 | K. Okamoto | Hậu vệ | 22 |
| 49 | K. Sakamoto | Hậu vệ | 22 |
| 22 | H. Shirowa | Hậu vệ | 27 |
| 29 | J. Soma | Hậu vệ | 24 |
| 6 | T. Yamada | Hậu vệ | 36 |
| 8 | S. Doi | Tiền vệ | 33 |
| 27 | K. Enomoto | Tiền vệ | 26 |
| 25 | S. Kokubu | Tiền vệ | 31 |
| 7 | R. Nakamura | Tiền vệ | 28 |
| 13 | H. Nodake | Tiền vệ | 25 |
| 23 | Shido Tanaka | Tiền vệ | 22 |
| 21 | W. Tanaka | Tiền vệ | 25 |
| 17 | T. Terayama | Tiền vệ | 25 |
| 88 | Thalisson Charles | Tiền vệ | 26 |
| 14 | K. Yanagimachi | Tiền vệ | 23 |
| 18 | R. Yokoyama | Tiền vệ | 26 |
| 11 | A. Disaro | Tiền đạo | 29 |
| 55 | S. Horikane | Tiền đạo | 23 |
| 10 | R. Kida | Tiền đạo | 28 |
| 9 | J. Takahashi | Tiền đạo | 28 |
| 20 | K. Yoshio | Tiền đạo | 27 |