Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vanraure Hachinohe
🌍 Nhật Bản · 🏟️ Prifoods Stadium (5,200 chỗ) · 👔 HLV A. Oishi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Kaung Zan Mara | Thủ môn | 23 | |
| 13 | S. Onishi | Thủ môn | 35 |
| 25 | Y. Taniguchi | Thủ môn | 30 |
| 1 | Koichi Yoshimura | Thủ môn | 22 |
| 15 | S. Hayami | Hậu vệ | 25 |
| 2 | W. Hiramatsu | Hậu vệ | 25 |
| 5 | D. Inazumi | Hậu vệ | 28 |
| 89 | K. Sasaki | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Y. Sawada | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Shinnosuke Suzuki | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Y. Igari | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Y. Inami | Tiền vệ | 23 |
| 16 | M. Kaburaki | Tiền vệ | 25 |
| 24 | R. Kurisawa | Tiền vệ | 22 |
| 7 | A. Sato | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Y. Sato | Tiền vệ | 30 |
| 26 | K. Takahashi | Tiền vệ | 26 |
| 34 | S. Takayoshi | Tiền vệ | 25 |
| 28 | Tsubasa Tanaka | Tiền vệ | 18 |
| 14 | R. Wakizaka | Tiền vệ | 27 |
| 80 | K. Nagata | Tiền đạo | 25 |
| 90 | O. Ismaila | Tiền đạo | 27 |
| 8 | S. Otoizumi | Tiền đạo | 29 |
| 10 | R. Sawakami | Tiền đạo | 32 |
| 9 | R. Takao | Tiền đạo | 21 |
| 6 | F. Unoki | Tiền đạo | 24 |
| 11 | H. Yukie | Tiền đạo | 29 |