Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Wakizaka
🌍 Nhật Bản · 🎂 27 tuổi · 📏 174 cm · ⚖️ 67 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Japan Football Giải | YSCC | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Vanraure Hachinohe | 12 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.31 |
| J-Giải Cúp | Vanraure Hachinohe | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.55 |
CLB hiện tại: YSCC