Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Hayami
🌍 Nhật Bản · 🎂 25 tuổi · 📏 182 cm · ⚖️ 78 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League | Iwaki | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Vanraure Hachinohe | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J-Giải Cúp | Vanraure Hachinohe | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Iwaki