Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kagoshima United
🌍 Nhật Bản · 🏟️ Shiranami Stadium (19,934 chỗ) · 👔 HLV N. Soma
Thống kê mùa giải
39
18
12
9
69
46
11
Phong độ: TTTBHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Fujishima | Thủ môn | 33 |
| 73 | T. Kumakura | Thủ môn | 23 |
| 41 | D. Sakata | Thủ môn | 31 |
| 44 | Y. Aoki | Hậu vệ | 27 |
| 35 | G. Egawa | Hậu vệ | 25 |
| 4 | K. Hirose | Hậu vệ | 33 |
| 40 | J. Ikeda | Hậu vệ | 29 |
| 26 | K. Kawashima | Hậu vệ | 23 |
| 19 | M. Kim | Hậu vệ | 23 |
| 16 | K. Muramatsu | Hậu vệ | 28 |
| 2 | R. Saga | Hậu vệ | 27 |
| 3 | H. Sugii | Hậu vệ | 25 |
| 7 | K. Chibu | Tiền vệ | 30 |
| 20 | M. Endo | Tiền vệ | 25 |
| 8 | K. Fujimura | Tiền vệ | 32 |
| 11 | M. Fukuda | Tiền vệ | 25 |
| 19 | S. Inaba | Tiền vệ | 32 |
| 23 | R. Kojima | Tiền vệ | 20 |
| 41 | N. Mishina | Tiền vệ | 22 |
| 32 | K. Umeki | Tiền vệ | 21 |
| 9 | R. Arita | Tiền đạo | 26 |
| 18 | K. Kawamura | Tiền đạo | 26 |
| 55 | K. Nakayama | Tiền đạo | 22 |
| 35 | Aura Takahashi | Tiền đạo | 19 |
| 10 | S. Take | Tiền đạo | 21 |
| 36 | R. Yonezawa | Tiền đạo | 29 |