Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Y. Hasegawa
🌍 Nhật Bản · 🎂 29 tuổi · 📏 178 cm · ⚖️ 77 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J2 League | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Parceiro Nagano | 21 | 0 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.68 |
| J-Giải Cúp | Parceiro Nagano | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.93 |
CLB hiện tại: Sagamihara