Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Higashi
🌍 Nhật Bản · 🎂 23 tuổi · 📏 187 cm · ⚖️ 86 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | FC Ryukyu | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J2 League | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J-Giải Cúp | Ventforet Kofu | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: FC Ryukyu