Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tegevajaro Miyazaki
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Ichigo Miyazaki Shintomi Soccer Field (5,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Okuma
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | R. Kimura | Thủ môn | 22 |
| 15 | Kenta Matsuyama | Thủ môn | 26 |
| 1 | S. Mogi | Thủ môn | 26 |
| 33 | K. Kuroki | Hậu vệ | 26 |
| 28 | H. Manabe | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Y. Matsumoto | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Kaito Nagatomo | Hậu vệ | 24 |
| 39 | Y. Shimokawa | Hậu vệ | 30 |
| 45 | S. Tanaka | Hậu vệ | 22 |
| 5 | E. Watanabe | Hậu vệ | 26 |
| 25 | K. Yokokubo | Hậu vệ | 23 |
| 7 | M. Ano | Tiền vệ | 22 |
| 37 | Y. Iesaka | Tiền vệ | 23 |
| 10 | R. Inoue | Tiền vệ | 24 |
| 34 | T. Kawai | Tiền vệ | 22 |
| 6 | K. Okuma | Tiền vệ | 28 |
| 47 | K. Okumura | Tiền vệ | 27 |
| 8 | S. Rikiyasu | Tiền vệ | 27 |
| 82 | S. Sakai | Tiền vệ | 21 |
| 27 | R. Yamauchi | Tiền vệ | 25 |
| 40 | R. Ando | Tiền đạo | 19 |
| 42 | K. Matsumoto | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Ryo Sato | Tiền đạo | 22 |
| 58 | H. Take | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Y. Toshida | Tiền đạo | 26 |