Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shonan Bellmare
🌍 Nhật Bản · 📅 Thành lập 1968 · 🏟️ Lemon Gas Stadium Hiratsuka (15,380 chỗ) · 👔 HLV S. Yamaguchi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | N. Kamifukumoto | Thủ môn | 36 |
| 21 | T. Nagai | Thủ môn | 30 |
| 31 | K. Sanada | Thủ môn | 26 |
| 27 | H. Fukushima | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Y. Hakamata | Hậu vệ | 29 |
| 23 | Kanaru Matsumoto | Hậu vệ | 18 |
| 2 | S. Matsumura | Hậu vệ | 22 |
| 22 | K. Minoda | Hậu vệ | 26 |
| 55 | S. Okaniwa | Hậu vệ | 26 |
| 8 | K. Ohno | Hậu vệ | 36 |
| 13 | W. Shimoguchi | Hậu vệ | 27 |
| 37 | Y. Suzuki | Hậu vệ | 32 |
| 4 | K. Tachi | Hậu vệ | 28 |
| 14 | N. Takahashi | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Arthur Silva | Tiền vệ | 30 |
| 18 | M. Ikeda | Tiền vệ | 26 |
| 20 | S. Ishibashi | Tiền vệ | 19 |
| 86 | N. Kase | Tiền vệ | 25 |
| 5 | H. Matsumoto | Tiền vệ | 25 |
| 14 | R. Nakamura | Tiền vệ | 17 |
| 25 | H. Okuno | Tiền vệ | 36 |
| 7 | K. Onose | Tiền vệ | 32 |
| 6 | S. Takeda | Tiền vệ | 31 |
| 17 | S. Tamura | Tiền vệ | 23 |
| 30 | G. Yamaguchi | Tiền vệ | 19 |
| 9 | F. González | Tiền đạo | 33 |
| 77 | H. Ishii | Tiền đạo | 20 |
| 28 | S. Ota | Tiền đạo | 29 |
| 29 | K. Watanabe | Tiền đạo | 23 |
| 34 | H. Yamada | Tiền đạo | 25 |
