Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Y. Hakamata
🌍 Nhật Bản · 🎂 29 tuổi · 📏 183 cm · ⚖️ 75 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League | Roasso Kumamoto | 15 | 1 | 0 | 2🟨 0🟥 | – |
| J-Giải Cúp | Roasso Kumamoto | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Roasso Kumamoto