Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Komazawa
🌍 Nhật Bản · 🎂 23 tuổi · 📏 178 · ⚖️ 79
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J-Giải Cúp | Yokohama FC | 3 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J1 League | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.46 |
CLB hiện tại: Kitakyushu