Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Iwamoto
🌍 Nhật Bản · 🎂 24 tuổi · 📏 167 cm · ⚖️ 54 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | FC Ryukyu | 17 | 1 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.31 |
| J-Giải Cúp | FC Ryukyu | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.21 |
CLB hiện tại: FC Ryukyu
