Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Yoshinaga
🌍 Nhật Bản · 🎂 23 tuổi · 📏 174 cm · ⚖️ 65 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Giải | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J2 League | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| J3 Giải | Kitakyushu | 8 | 1 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| J-Giải Cúp | Kitakyushu | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
CLB hiện tại: Kamatamare Sanuki